mallee hen
Định nghĩa
Danh từ:
- Gà mái mallee: "mallee hen" chỉ con mái trưởng thành của loài gà mallee (một loài chim bản địa Úc, nổi tiếng với tập tính ấp trứng bằng nhiệt từ đất và lá mục). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc khi nói về các loài chim đặc hữu của Úc.
Ví dụ sử dụng
The mallee hen is responsible for laying eggs in the mound built by the male.
(Gà mái mallee chịu trách nhiệm đẻ trứng trong ụ đất do con trống xây dựng.)Researchers observed a mallee hen carefully tending to her nest.
(Các nhà nghiên cứu đã quan sát một con gà mái mallee cẩn thận chăm sóc tổ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mallee hen" trong sinh thái học: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt vai trò giới tính trong loài gà mallee, nơi con mái đẻ trứng và con trống xây tổ ấp.
- The mallee hen's breeding cycle is closely tied to the Australian bushfire season.(Chu kỳ sinh sản của gà mái mallee gắn chặt với mùa cháy rừng ở Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mallee fowl (n): gà mallee (chỉ chung loài, không phân biệt giới tính).
- Mallee (n): cây mallee (loại cây bụi đặc trưng của vùng đất khô Úc, từ này cũng xuất hiện trong tên loài chim).
Từ đồng nghĩa
- Female mallee fowl: gà mái mallee (cách diễn đạt mô tả giống hệt, dùng trong văn bản khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "mallee hen" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, vì "mallee hen" là từ vựng chuyên ngành động vật học.